词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thái Bình Dương” (2)

Thái Bình Dương
播放
英语 名Pacific Ocean
我的单词本
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên thế giới
The Pacific Ocean is the largest ocean in the world.
thái Bình Dương
英语 名Pacific Ocean
我的单词本
Nhật Bản nằm ở Thái Bình Dương.
Japan is located in the Pacific Ocean.

swap_horiz 相关词“thái Bình Dương” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“thái Bình Dương” (2)

Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên thế giới
The Pacific Ocean is the largest ocean in the world.
Nhật Bản nằm ở Thái Bình Dương.
Japan is located in the Pacific Ocean.